cyrus the elder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Cyrus Đại đế (Cyrus II): Là vị vua của Ba Tư, người đã sáng lập Đế chế Achaemenid (Đế chế Ba Tư đầu tiên) vào khoảng thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên. Ông còn được biết đến với tên gọi Cyrus II.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Cyrus the Elder is celebrated for his policies of religious and cultural tolerance. (Cyrus Đại đế được tôn vinh vì những chính sách khoan dung về tôn giáo và văn hóa của ông.)
- The empire founded by Cyrus the Elder stretched from the Mediterranean to Central Asia. (Đế chế do Cyrus Đại đế sáng lập trải dài từ Địa Trung Hải đến Trung Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The legacy of Cyrus the Elder": Di sản của Cyrus Đại đế, thường đề cập đến ảnh hưởng lâu dài của ông đối với chính quyền và nhân quyền.
- The Cyrus Cylinder is often cited as part of the legacy of Cyrus the Elder. (Trụ trụ Cyrus thường được nhắc đến như một phần di sản của Cyrus Đại đế.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyrus II (n): Tên gọi khác của Cyrus Đại đế, dùng trong bối cảnh lịch sử để phân biệt với các vị vua tên Cyrus khác.
- Cyrus the Great (n): Tên gọi phổ biến và tương đương trong tiếng Anh, có nghĩa là "Cyrus Đại đế".
Từ đồng nghĩa
- Cyrus the Great: Cyrus Đại đế.
- Cyrus II of Persia: Cyrus II của Ba Tư.
Thành ngữ liên quan
- The edict of Cyrus: Chỉ dụ của Cyrus, thường ám chỉ đến sắc lệnh cho phép người Do Thái bị lưu đày trở về Jerusalem, được ghi trong Kinh Thánh.
- The return from exile was made possible by the edict of Cyrus. (Cuộc hồi hương từ chốn lưu đày đã trở thành hiện thực nhờ chỉ dụ của Cyrus.)
Noun
- giống cyrus ii